遊事

yóu shì du sự

Hán Việt: du sự · Pinyin: yóu shì

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓外出以求事奉(他人)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓外出以求事奉(他人)。