遊從 yóu cóng · du tòng Hán Việt: du tòng · Pinyin: yóu cóng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 從 (tòng)Pinyinyóu cóngHán Việtdu tòngCấu tạo遊 + 從 · du + tòng nghĩa thành phần: du + tòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相随同游; 交往。特指与长辈交往; 指结交的人。Tân Hoa Tự Điển 1.相随同游。 2.交往。特指与长辈交往。 3.指结交的人。