遊伎 yóu jì · du kĩ Hán Việt: du kĩ · Pinyin: yóu jì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 伎 (kĩ)Pinyinyóu jìHán Việtdu kĩCấu tạo遊 + 伎 · du + kĩ nghĩa thành phần: du + kĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指出游的歌妓。Tân Hoa Tự Điển 1.指出游的歌妓。