遊侈 yóu chǐ · du xỉ Hán Việt: du xỉ · Pinyin: yóu chǐ Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 侈 (xỉ)Pinyinyóu chǐHán Việtdu xỉCấu tạo遊 + 侈 · du + xỉ nghĩa thành phần: du + xỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浮华奢侈。Tân Hoa Tự Điển 1.浮华奢侈。