遊供

yóu gōng du cung

Hán Việt: du cung · Pinyin: yóu gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (cung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指不实的供词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指不实的供词。