遊俠
du hiệp
Hán Việt: du hiệp · Pinyin: yóu xiá
Tổng quan
hiệp sĩ lang thang
Nghĩa
Việt
- Cihui hiệp sĩ lang thang
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古称豪爽好结交,轻生重义,勇于排难解纷的人; 犹任侠; 指无赖之徒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古称豪爽好结交,轻生重义,勇于排难解纷的人。 2.犹任侠。 3.指无赖之徒。
Eng
- CC-CEDICT knight-errant
- Cihui knight-errant