遊偵 yóu zhēn · du trinh Hán Việt: du trinh · Pinyin: yóu zhēn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 偵 (trinh)Pinyinyóu zhēnHán Việtdu trinhCấu tạo遊 + 偵 · du + trinh nghĩa thành phần: du + trinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 间谍。Tân Hoa Tự Điển 1.间谍。