遊倅 yóu cuì · du thối Hán Việt: du thối · Pinyin: yóu cuì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 倅 (thối)Pinyinyóu cuìHán Việtdu thốiCấu tạo遊 + 倅 · du + thối nghĩa thành phần: du + thối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《周礼》谓贵族子弟学而未仕者就闲宴而群聚。倅,通"萃"。Tân Hoa Tự Điển 1.《周礼》谓贵族子弟学而未仕者就闲宴而群聚。倅,通"萃"。