遊兆 yóu zhào · du triệu Hán Việt: du triệu · Pinyin: yóu zhào Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 兆 (triệu)Pinyinyóu zhàoHán Việtdu triệuCấu tạo遊 + 兆 · du + triệu nghĩa thành phần: du + triệu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"游桃"; 天干中"丙"的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"游桃"。 2.天干中"丙"的别名。