遊興

yóu xìng du hưng

Hán Việt: du hưng · Pinyin: yóu xìng

Tổng quan

hứng thú đi chơi

Cấu tạo: (du) + (hưng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hứng thú đi chơi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游览的兴致。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游览的兴致。

Eng

  • Cihui 游興 yóuxìng n. itch to travel/sightsee; wanderlust