遊冶
du dã
Hán Việt: du dã · Pinyin: yóu yě
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出游寻乐; 特指留连妓馆﹐追逐声色; 犹放浪。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出游寻乐。 2.特指留连妓馆﹐追逐声色。 3.犹放浪。
Eng
- Cihui 游冶 óuyě v. indulge in the pursuit of pleasure