遊鳧 yóu fú · du phù Hán Việt: du phù · Pinyin: yóu fú Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 鳧 (phù)Pinyinyóu fúHán Việtdu phùCấu tạo遊 + 鳧 · du + phù nghĩa thành phần: du + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指浮游的野鸭。Tân Hoa Tự Điển 1.指浮游的野鸭。