遊出 yóu chū · du xuất Hán Việt: du xuất · Pinyin: yóu chū Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 出 (xuất)Pinyinyóu chūHán Việtdu xuấtCấu tạo遊 + 出 · du + xuất nghĩa thành phần: du + xuất