遊刑

yóu xíng du hình

Hán Việt: du hình · Pinyin: yóu xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时押着盗贼鸣锣游街,鞭打示众。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时押着盗贼鸣锣游街,鞭打示众。