遊利 yóu lì · du lợi Hán Việt: du lợi · Pinyin: yóu lì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 利 (lợi)Pinyinyóu lìHán Việtdu lợiCấu tạo遊 + 利 · du + lợi nghĩa thành phần: du + lợi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹逐利。Tân Hoa Tự Điển 1.犹逐利。