遊千 yóu qiān · du thiên Hán Việt: du thiên · Pinyin: yóu qiān Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 千 (thiên)Pinyinyóu qiānHán Việtdu thiênCấu tạo遊 + 千 · du + thiên nghĩa thành phần: du + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即秋千。Tân Hoa Tự Điển 1.即秋千。