遊口

yóu kǒu du khẩu

Hán Việt: du khẩu · Pinyin: yóu kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (khẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹游民; 河道的泄洪口。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹游民。 2.河道的泄洪口。