遊合 yóu hé · du hợp Hán Việt: du hợp · Pinyin: yóu hé Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 合 (hợp)Pinyinyóu héHán Việtdu hợpCấu tạo遊 + 合 · du + hợp nghĩa thành phần: du + hợp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 交游聚合。Tân Hoa Tự Điển 1.交游聚合。