遊詠

yóu yǒng du vịnh

Hán Việt: du vịnh · Pinyin: yóu yǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (vịnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游乐歌咏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游乐歌咏。