遊園

yóu yuán du viên

Hán Việt: du viên · Pinyin: yóu yuán

Tổng quan

thăm công viên hoặc khu vườn

Cấu tạo: (du) + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thăm công viên hoặc khu vườn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在花园或公园里游览。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在花园或公园里游览。

Eng

  • CC-CEDICT to visit a park or garden
  • Cihui 游園 yóuyuán* v.o. visit a garden/park

ja

  • JMdict playground (for children)|park