遊場 yóu chǎng · du tràng Hán Việt: du tràng · Pinyin: yóu chǎng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 場 (tràng)Pinyinyóu chǎngHán Việtdu tràngCấu tạo遊 + 場 · du + tràng nghĩa thành phần: du + tràng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出游田猎的场所。Tân Hoa Tự Điển 1.出游田猎的场所。