遊基 yóu jī · du cơ Hán Việt: du cơ · Pinyin: yóu jī Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 基 (cơ)Pinyinyóu jīHán Việtdu cơCấu tạo遊 + 基 · du + cơ nghĩa thành phần: du + cơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即养由基。春秋楚国大夫,善射。Tân Hoa Tự Điển 1.即养由基。春秋楚国大夫,善射。