游塵

yóu chén du trần

Hán Việt: du trần · Pinyin: yóu chén

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (trần)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻極輕賤的事物。《文選.劉孝標.廣絕交論》:「視若游塵,遇同土梗。」也作「遊塵」。

Eng

  • Cihui 游塵 óuchén n. 1. floating particles of dust 2. trivial things