遊處

yóu chù du xử

Hán Việt: du xử · Pinyin: yóu chù

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (xử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出游和家居。借指相处﹐彼此生活在一起; 交游;来往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.出游和家居。借指相处﹐彼此生活在一起。 2.交游;来往。