遊夕 yóu xī · du tịch Hán Việt: du tịch · Pinyin: yóu xī Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 夕 (tịch)Pinyinyóu xīHán Việtdu tịchCấu tạo遊 + 夕 · du + tịch nghĩa thành phần: du + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指古代帝王春秋两季的巡行。Tân Hoa Tự Điển 1.指古代帝王春秋两季的巡行。