遊夫 yóu fū · du phu Hán Việt: du phu · Pinyin: yóu fū Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 夫 (phu)Pinyinyóu fūHán Việtdu phuCấu tạo遊 + 夫 · du + phu nghĩa thành phần: du + phu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游说之人。Tân Hoa Tự Điển 1.游说之人。