遊媚

yóu mèi du mị

Hán Việt: du mị · Pinyin: yóu mèi

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (mị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交结献媚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交结献媚。