游塵

yóu chén du trần

Hán Việt: du trần · Pinyin: yóu chén

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (trần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浮扬的灰尘。亦比喻轻贱的人或物; 指流言﹑毁谤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浮扬的灰尘。亦比喻轻贱的人或物。 2.指流言﹑毁谤。

Eng

  • Cihui 游塵 óuchén n. 1. floating particles of dust 2. trivial things