遊尺 du xích Hán Việt: du xích Tổng quan (kỹ thuật) vecnê Cấu tạo: 遊 (du) + 尺 (xích)Hán Việtdu xíchCấu tạo遊 + 尺 · du + xích nghĩa thành phần: du + xích Nghĩa ViệtCihui (kỹ thuật) vecnêEngCihui 游尺 yóuchǐ* n. sliding scale/gauge M:¹bǎ