遊居 yóu jū · du cư Hán Việt: du cư · Pinyin: yóu jū Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 居 (cư)Pinyinyóu jūHán Việtdu cưCấu tạo遊 + 居 · du + cư nghĩa thành phần: du + cư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闲居,无所事事; 行止起居; 谓士大夫的出仕与居家。Tân Hoa Tự Điển 1.闲居,无所事事。 2.行止起居。 3.谓士大夫的出仕与居家。