遊屐 yóu jī · du kịch Hán Việt: du kịch · Pinyin: yóu jī Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 屐 (kịch)Pinyinyóu jīHán Việtdu kịchCấu tạo遊 + 屐 · du + kịch nghĩa thành phần: du + kịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 出游时穿的木屐。亦代指游踪。Tân Hoa Tự Điển 1.出游时穿的木屐。亦代指游踪。