游履
du lí
Hán Việt: du lí · Pinyin: yóu lǚ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遊歷。《南史.卷七五.隱逸傳上.宗少文傳》:「凡所游履,皆圖之於室。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹游历。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹游历。
Eng
- Cihui 游履 óulǚ n. a pleasure trip
Hán Việt: du lí · Pinyin: yóu lǚ