遊幕

yóu mù du mạc

Hán Việt: du mạc · Pinyin: yóu mù

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧称离乡作幕宾﹑幕友。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧称离乡作幕宾﹑幕友。