遊幸 yóu xìng · du hạnh Hán Việt: du hạnh · Pinyin: yóu xìng Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 幸 (hạnh)Pinyinyóu xìngHán Việtdu hạnhCấu tạo遊 + 幸 · du + hạnh nghĩa thành phần: du + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指帝王或后妃出游。Tân Hoa Tự Điển 1.指帝王或后妃出游。EngCihui 游幸 yóuxìng n. imperial journey