遊廊

yóu láng du lang

Hán Việt: du lang · Pinyin: yóu láng

Tổng quan

hành lang

Cấu tạo: (du) + (lang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành lang

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连接两个或几个独立建筑物的走廊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.连接两个或几个独立建筑物的走廊。

Eng

  • Cihui 游廊 óuláng p.w. 1. covered corridor linking buildings 2. veranda M:¹tiáo