遊開

du khai

Hán Việt: du khai

Tổng quan

bơi ra

Cấu tạo: (du) + (khai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bơi ra

Eng

  • Cihui 游開 óukāi r.v. 1. swim away 2. move away from