遊弈 yóu yì · du dịch Hán Việt: du dịch · Pinyin: yóu yì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 弈 (dịch)Pinyinyóu yìHán Việtdu dịchCấu tạo遊 + 弈 · du + dịch nghĩa thành phần: du + dịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"游弋"; 犹巡逻。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"游弋"。 2.犹巡逻。