遊引 yóu yǐn · du dẫn Hán Việt: du dẫn · Pinyin: yóu yǐn Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 引 (dẫn)Pinyinyóu yǐnHán Việtdu dẫnCấu tạo遊 + 引 · du + dẫn nghĩa thành phần: du + dẫn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游扬援引。Tân Hoa Tự Điển 1.游扬援引。