遊往

yóu wǎng du vãng

Hán Việt: du vãng · Pinyin: yóu wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (vãng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交游;往来; 到某处闲游。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交游;往来。 2.到某处闲游。