遊徵

yóu zhēng du trưng

Hán Việt: du trưng · Pinyin: yóu zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (trưng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 游行,飞行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.游行,飞行。