遊心

yóu xīn du tâm

Hán Việt: du tâm · Pinyin: yóu xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 潜心;留心; 浮想骋思; 游惰之心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.潜心;留心。 2.浮想骋思。 3.游惰之心。

Eng

  • Cihui 游心 óuxīn v.o. think deeply about sth.