遊志 yóu zhì · du chí Hán Việt: du chí · Pinyin: yóu zhì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 志 (chí)Pinyinyóu zhìHán Việtdu chíCấu tạo遊 + 志 · du + chí nghĩa thành phần: du + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指放心物外的意向; 畅达心神; 谓将注意力投向某一方面。Tân Hoa Tự Điển 1.指放心物外的意向。 2.畅达心神。 3.谓将注意力投向某一方面。