遊思 yóu sī · du tư Hán Việt: du tư · Pinyin: yóu sī Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 思 (tư)Pinyinyóu sīHán Việtdu tưCấu tạo遊 + 思 · du + tư nghĩa thành phần: du + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不专一的心思。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不专一的心思。