遊恣 yóu zì · du tứ Hán Việt: du tứ · Pinyin: yóu zì Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 恣 (tứ)Pinyinyóu zìHán Việtdu tứCấu tạo遊 + 恣 · du + tứ nghĩa thành phần: du + tứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放纵。Tân Hoa Tự Điển 1.放纵。