遊惰
du nọa
Hán Việt: du nọa · Pinyin: yóu duò
Tổng quan
lười biếng không làm gì hiệu quả
Nghĩa
Việt
- Cihui lười biếng không làm gì hiệu quả
- Cihui du noạ du noạ ☆Lười biếng ham chơi, không chịu làm ăn.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 遊嬉不事正業。《南史.卷七二.孔靖傳》:「釐整浮華,翦罰遊惰,由是境內肅清。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"游堕"; 游荡懒惰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"游堕"。 2.游荡懒惰。
Eng
- CC-CEDICT to laze about without doing anything productive
- Cihui 游惰 yóuduò v. fool around and do nothing productive
ja
- JMdict indolence