遊想

yóu xiǎng du tưởng

Hán Việt: du tưởng · Pinyin: yóu xiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 空想。徒然思念; 空想。不切实际的想法。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.空想。徒然思念。 2.空想。不切实际的想法。