遊意

yóu yì du ý

Hán Việt: du ý · Pinyin: yóu yì

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (ý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹游心;游神; 留意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹游心;游神。 2.留意。