遊慝 yóu tè · du thắc Hán Việt: du thắc · Pinyin: yóu tè Tổng quan Cấu tạo: 遊 (du) + 慝 (thắc)Pinyinyóu tèHán Việtdu thắcCấu tạo遊 + 慝 · du + thắc nghĩa thành phần: du + thắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓凭借游说以从事邪恶活动。Tân Hoa Tự Điển 1.谓凭借游说以从事邪恶活动。