遊慢

yóu màn du mạn

Hán Việt: du mạn · Pinyin: yóu màn

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (mạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 闲游怠惰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.闲游怠惰。