遊戶

yóu hù du hộ

Hán Việt: du hộ · Pinyin: yóu hù

Tổng quan

Cấu tạo: (du) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 未登记户籍的人家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.未登记户籍的人家。